Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
seaworthy /ˈsiːwɜːði/
C1đủ điều kiện đi biển
“Inspectors certified the ancient vessel as fully seaworthy.”
