Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông6Làm quen1Nơi làm việc6Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết2Sở thích3Học tập3Công nghệ5
Thêm 22 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng4Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office10TOEIC — Finance10Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản8Ăn uống bên ngoài1
set out /ˈset aʊt/
B2bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
side-swipe /ˈsaɪd.swaɪp/
B2va quẹt ngang sườn
“A passing lorry side-swiped our side mirror.”
skid /skɪd/
B2trượt bánh, lết bánh
“The motorcycle skidded along wet asphalt after sudden braking.”
speed /spiːd/
B2chạy quá tốc độ, tăng tốc nhanh
“The ambulance sped through the streets with sirens on.”
steer /stɪə(r)/
B2bẻ lái, dẫn hướng
“He used both hands on the wheel to steer through the narrow curve.”
swerve /swɜːv/
B2đánh lái gấp, ngoặt đột ngột
“The cyclist had to swerve hard to avoid an opening car door.”
