BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
shoulder /ˈʃoʊldər/
B2

lề đường dành cho trường hợp khẩn cấp

She managed to steer the vehicle safely onto the shoulder.

submarine /ˈsʌbməriːn/
B2

tàu ngầm, phương tiện di chuyển dưới nước

The documentary showed how crew members live aboard a submarine for months at a time.

suspension /səˈspenʃn/
B2

hệ thống treo (giảm xóc ô tô)

A faulty suspension makes steering dangerous at highway speeds.