Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Xin lỗi2
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè5IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
roadworthy /ˈrəʊdwɜːði/
C1Đủ điều kiện kỹ thuật an toàn để lưu thông trên đường
“The rental agency inspected the campervan carefully to ensure every system was completely roadworthy.”
