Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
roadster /ˈrəʊdstər/
C1Xe ô tô thể thao mui trần hai chỗ
“They rented a vintage two-seat roadster to drive down the windy coastal highway.”
