Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông4Làm quen2Nơi làm việc10Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích1Học tập4Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Xin lỗi4Cảm xúc21Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People18IELTS — Environment18IELTS — Education14IELTS — Technology17TOEIC — Office18Họp hành3TOEIC — Finance26Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản2Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
reboard /riːˈbɔːd/
C1trở lại tàu/máy bay
“Passengers must reboard the coach within fifteen minutes of the stop.”
retread /riːˈtred/
C1đi lại lối mòn, bọc lại lốp xe
“We retrod the ancient mountain trail together.”
roadster /ˈrəʊdstər/
C1Xe ô tô thể thao mui trần hai chỗ
“They rented a vintage two-seat roadster to drive down the windy coastal highway.”
roadworthy /ˈrəʊdwɜːði/
C1Đủ điều kiện kỹ thuật an toàn để lưu thông trên đường
“The rental agency inspected the campervan carefully to ensure every system was completely roadworthy.”
