BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outrun /ˌaʊtˈrʌn/
B2

chạy vượt qua, nhanh hơn

The deer outran hungry wolves in the woods.

overfly /ˌəʊvəˈflaɪ/
B2

bay ngang qua bầu trời

Cargo planes overflew mountains toward the base.

overtake /ˌoʊvərˈteɪk/
B2

vượt qua (xe cộ, đối thủ)

Never attempt to overtake another vehicle on a narrow curve.