Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overpass /ˈəʊvəpɑːs/
B2cầu vượt đường bộ
“The concrete overpass allows cross-town traffic to glide past rail tracks.”
