Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
maneuver /məˈnuː.vɚ/
B2điều khiển khéo léo
“She managed to maneuver the wide trailer through the narrow alley.”
