BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lurch /lɜːrtʃ/
C1

lảo đảo hoặc giật nảy người về phía trước một cách bất ngờ

The bus lurched abruptly when the brakes locked on the slick wet pavement.