Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
layby /ˈleɪbaɪ/
C1Khoảng đất trống cạnh lề đường cho phép xe dừng đỗ tạm thời
“He pulled into a scenic layby along the highway to check the engine oil.”
