Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
locomotive /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/
B2Đầu máy xe lửa dùng để kéo các toa tàu.
“A powerful diesel locomotive hauled thirty loaded railcars through the mountain pass.”
