Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm6Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích3Học tập5Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 22 chủ đề
Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay3IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education7IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Khách sạn và lưu trú2Tham quan2
legroom /ˈleɡruːm/
B1Khoảng trống để chân
“Exit row seats have much more legroom.”
license plate /ˈlaɪsns pleɪt/
B1biển số xe
“Check the license plate before getting in.”
limit /ˈlɪmɪt/
B1giới hạn
“Pay strict attention to the word limit in the instructions.”
load /loʊd/
B1chất lên, bốc lên
“It took two hours to load the truck.”
