BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hot-wire /ˈhɑːt.waɪr/
C1

đấu tắt dây điện để nổ máy

Thieves hot-wired the truck within minutes.

hurtle /ˈhɜːrtəl/
C1

lao đi với tốc độ khủng khiếp và khó kiểm soát

Loose boulders began to hurtle down the steep embankment during the landslide.