BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
harbour /ˈhɑːrbər/
B1

Bến cảng

Dozens of small fishing boats were tied up safely in the harbour.

head /hed/
B1

Đi về hướng nào đó

Where are you heading for lunch?

hitchhike /ˈhɪtʃ.haɪk/
B1

Đi nhờ xe

When our car broke down, we had to hitchhike to the nearest town.