Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
get in /ɡet ɪn/
B1(máy bay, tàu, xe) đến nơi; về đến nhà
“What time does the morning flight get in?”
