Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông2Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập12Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng4Cảm xúc7
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People21IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology9TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan4
electromobility /iˌlek.troʊ.moʊˈbɪl.ə.ti/
C1giao thông vận tải bằng điện
“City planners invested in electromobility infrastructure to curb urban vehicle exhaust.”
esplanade /ˌes.pləˈneɪd/
C1đường dạo ven biển hoặc sông
“Joggers pack the waterfront esplanade every day around sunset.”
