BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
debus /diːˈbʌs/
C2

bước xuống, rời khỏi xe buýt hoặc xe khách đường dài

Tour members debussed in front of the cathedral and gathered around their group leader.

detrain /diːˈtreɪn/
C2

bước xuống sân ga, rời khỏi toa tàu hỏa

Passengers detrained onto the misty platform carrying heavy steamer trunks.