Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
deadhead /ˈded.hed/
C1Di chuyển phương tiện hoặc phi hành đoàn rỗng không có khách để tái bố trí
“The regional airline had to deadhead two pilots to Boston to relieve an exhausted crew.”
