BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
depot /ˈdiːpoʊ/
C1

Trạm bảo dưỡng, đỗ xe buýt hoặc kho chứa phương tiện giao thông

Electric buses return to the municipal depot overnight for maintenance and recharging.

derailment /dɪˈreɪlmənt/
C1

sự trật đường ray

Faulty switches caused a freight train derailment near the border.

disembarkation /ˌdɪsˌembɑːˈkeɪʃn/
C1

Quá trình rời bến tàu hoặc phi trường khi kết thúc chặng di chuyển

Staff orchestrated the disembarkation by calling passenger groups according to cabin decks.