Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
depot /ˈdiːpoʊ/
C1Trạm bảo dưỡng, đỗ xe buýt hoặc kho chứa phương tiện giao thông
“Electric buses return to the municipal depot overnight for maintenance and recharging.”
derailment /dɪˈreɪlmənt/
C1sự trật đường ray
“Faulty switches caused a freight train derailment near the border.”
disembarkation /ˌdɪsˌembɑːˈkeɪʃn/
C1Quá trình rời bến tàu hoặc phi trường khi kết thúc chặng di chuyển
“Staff orchestrated the disembarkation by calling passenger groups according to cabin decks.”
