Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông6Nơi làm việc7Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm6Nhà cửa10Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 28 chủ đề
Cảm xúc13Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay5IELTS — People2IELTS — Environment5IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
delayed /dɪˈleɪd/
B1bị trễ, bị hoãn lại
“Our flight was delayed for two hours because of bad weather.”
depart /dɪˈpɑːrt/
B1khởi hành, rời đi
“The flight had departed before the storm hit.”
direction /dəˈrekʃn/
B1Phương hướng, lời chỉ đường
“Can you give me directions to the hotel?”
district /ˈdɪstrɪkt/
B1quận, khu vực
“The financial district closes early on weekend afternoons.”
dock /dɑːk/
B1neo đậu vào bến
“Several boats are docked along the water.”
downtown /ˈdaʊntaʊn/
B1khu trung tâm thành phố
“Commuters faced severe delays heading into downtown during rush hour.”
