Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
capsize /ˈkæpsaɪz/
C1lật úp tàu thuyền trên mặt nước
“High breaking swells threatened to capsize the loaded skiff near the reef.”
careen /kəˈriːn/
C1chao đảo, lạng lách mất kiểm soát khi lao đi
“The runaway delivery truck careened through the intersection before hitting a lamppost.”
circumnavigate /ˌsɜːrkəmˈnævɪɡeɪt/
C1Di chuyển đi vòng quanh toàn bộ một vật thể hoặc vùng đất
“The lone sailor attempted to circumnavigate the globe without stopping at any port.”
