Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bermudan /bəˈmjuː.dən/
C2Thuộc loại buồm tam giác kéo cao trên cột buồm thuyền buồm hiện đại
“The yacht's Bermudan rig allowed the crew to tack closely into stiff headwinds during the regatta.”
breakbulk /ˈbreɪk.bʌlk/
C2Thuộc loại hàng bách hóa bốc dỡ riêng lẻ không đóng trong công-ten-nơ
“The old wharf is reserved for breakbulk cargo that cannot fit into standard shipping containers.”
