BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

70 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
autonavigation /ˌɔː.təʊ.næv.ɪˈɡeɪ.ʃən/
C1

Quá trình hoặc hệ thống định vị và tự hành chuyển động mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.

Modern cargo vessels increasingly utilize autonavigation to optimize fuel consumption while crossing transoceanic corridors.

autopista /ˌaʊtəʊˈpiːstə/
C1

Đường cao tốc thu phí tiêu chuẩn cao tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha

We bypassed the congested mountain passes by taking the newly surfaced coastal autopista.

autorail /ˈɔːtəʊreɪl/
C1

Toa xe lửa tự hành hạng nhẹ chạy bằng động cơ đốt trong trên các tuyến đường nhánh

A vintage autorail still shuttles tourists between the remote alpine villages each afternoon.

autoroute /ˈɔːtəruːt/
C1

đường cao tốc thu phí

Toll booths lined the busy French autoroute.

autostrada /ˌɔːtəʊˈstrɑːdə/
C1

Xa lộ cao tốc được kiểm soát lối ra vào để phương tiện lưu thông với tốc độ cao.

Urban sprawl expanded along the corridor defined by the new autostrada.

autotrain /ˈɔːtəʊtreɪn/
C1

đoàn tàu hỏa vận chuyển đồng thời cả hành khách và ôtô của họ

Families boarded the overnight autotrain to travel south without driving thousands of miles.

aviator /ˈeɪ.vi.eɪ.t̬ɚ/
C1

phi công, nhà hàng không

The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.

avionics /ˌeɪviˈɒnɪks/
C1

hệ thống điện tử hàng không

Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.

awayday /əˈweɪdeɪ/
C1

Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt

She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.

aweigh /əˈweɪ/
C1

đã kéo rời đáy biển (mỏ neo)

With the anchor aweigh, the cruise liner set sail toward the tropical archipelago.