Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 32 chủ đề
Quá trình hoặc hệ thống định vị và tự hành chuyển động mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.
“Modern cargo vessels increasingly utilize autonavigation to optimize fuel consumption while crossing transoceanic corridors.”
Đường cao tốc thu phí tiêu chuẩn cao tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha
“We bypassed the congested mountain passes by taking the newly surfaced coastal autopista.”
Toa xe lửa tự hành hạng nhẹ chạy bằng động cơ đốt trong trên các tuyến đường nhánh
“A vintage autorail still shuttles tourists between the remote alpine villages each afternoon.”
đường cao tốc thu phí
“Toll booths lined the busy French autoroute.”
Xa lộ cao tốc được kiểm soát lối ra vào để phương tiện lưu thông với tốc độ cao.
“Urban sprawl expanded along the corridor defined by the new autostrada.”
đoàn tàu hỏa vận chuyển đồng thời cả hành khách và ôtô của họ
“Families boarded the overnight autotrain to travel south without driving thousands of miles.”
phi công, nhà hàng không
“The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.”
hệ thống điện tử hàng không
“Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.”
Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt
“She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.”
đã kéo rời đáy biển (mỏ neo)
“With the anchor aweigh, the cruise liner set sail toward the tropical archipelago.”
