Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông3Nơi làm việc3Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm18Nhà cửa11Thời tiết5Sở thích6Học tập5Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Xin lỗi1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ25Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment15IELTS — Education8IELTS — Technology6TOEIC — Office3TOEIC — Finance7Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
aground /əˈɡraʊnd/
B2mắc cạn ở vùng nước nông hoặc đáy biển
“The cargo ship ran aground on a sandbank during low tide.”
all-terrain /ˌɔːl.təˈreɪn/
B2Có khả năng vận hành vượt trội trên nhiều bề mặt hiểm trở như sỏi đá, cát lún hay bùn lầy.
“Tourists rented all-terrain quad bikes to explore the rugged desert dunes safely.”
arteriovenous /ɑːrˌtɪr.i.oʊˈviː.nəs/
B2(Trong quy hoạch) mô tả hệ thống giao thông đan xen như mạng lưới huyết mạch
“The city's arteriovenous network of bus and metro lines keeps commuters moving efficiently.”
