BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
attendant /əˈtendənt/
B1

nhân viên phục vụ (trên máy bay, tàu)

The flight attendant reminded passengers to fasten their seatbelts before landing.

automotive /ˌɔːtəˈməʊtɪv/
B1

Liên quan đến thiết kế, sản xuất và vận hành xe cơ giới.

The local economy relies heavily on the automotive industry for jobs.