Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
valet /ˈvæl.eɪ/
C1dịch vụ đỗ xe/dịch vụ phòng
“The luxury hotel offers complimentary valet parking to guests.”
