Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích3Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
validate /ˈvælɪdeɪt/
B2Dập dấu hoặc quét mã để kích hoạt tính hợp lệ của vé trước khi đi lại.
“Remember to validate your metro ticket at the stamping machine before stepping onto the platform.”
