Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel4Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập4Công nghệ12
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12Họp hành4TOEIC — Finance6Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3
steerage /ˈstɪər.ɪdʒ/
C1khoang hạng phổ thông thấp nhất
“Immigrants historical crossed the Atlantic in crowded steerage compartments.”
stevedore /ˈstiː.və.dɔːr/
C1Công nhân bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển
“Experienced stevedores secured the heavy industrial machinery onto the container vessel.”
stewardess /ˌstjʊəˈdɛs/
C1nữ tiếp viên (máy bay/tàu)
“The stewardess demonstrated safety procedures before takeoff.”
stowage /ˈstəʊɪdʒ/
C1Không gian hoặc việc sắp xếp hành lý, hàng hóa trên phương tiện
“Overhead stowage on regional commuter planes remains extremely limited for oversized bags.”
