Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel3Nơi làm việc15Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích5Học tập2Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng7Giao thông2Cảm xúc5
Thêm 21 chủ đề
Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People11IELTS — Environment8IELTS — Education7IELTS — Technology3TOEIC — Office9Họp hành1TOEIC — Finance6Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
occupancy /ˈɒkjəpənsi/
C1Tỷ lệ lấp đầy phòng hoặc chỗ ở
“Resort managers reported higher occupancy rates throughout the shoulder season compared to last year.”
overbooking /ˌəʊvəˈbʊkɪŋ/
C1Việc bán quá số lượng vé hoặc phòng thực tế có sẵn
“Systematic overbooking left twelve travellers stranded without rooms on the opening night of the conference.”
overtourism /ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/
C1du lịch quá mức
“Historical cities enact entry caps to counter damaging overtourism.”
