Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel3Làm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng12Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14Họp hành2TOEIC — Finance17Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan6
bareboat /ˈbeə.bəʊt/
C1Thuê tàu trần, nghĩa là thuê phương tiện đường thủy mà không kèm theo thủy thủ đoàn hay nhiên liệu.
“Experienced sailors often choose a bareboat charter to navigate through the Greek archipelago at their own pace.”
break-bulk /ˈbreɪk.bʌlk/
C1Thuộc về hàng rời được đóng bao kiện riêng lẻ thay vì xếp trong công-ten-nơ.
“Old dockside terminals lack modern cranes and still handle heavy break-bulk shipments using specialized fork trucks.”
breakbulk /ˈbreɪk.bʌlk/
C2Thuộc loại hàng bách hóa bốc dỡ riêng lẻ không đóng trong công-ten-nơ
“The old wharf is reserved for breakbulk cargo that cannot fit into standard shipping containers.”
