Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel3Làm quen1Nơi làm việc17Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống46Mua sắm14Nhà cửa30Thời tiết2Sở thích7Học tập18Công nghệ29Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng25Giao thông26Khen ngợi1Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1IELTS — People25IELTS — Environment19IELTS — Education27IELTS — Technology25TOEIC — Office9TOEIC — Finance35Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan6
ballastage /ˈbæl.əs.tɪdʒ/
C2Phí cung cấp hoặc xử lý dằn trọng tải trên tàu biển
“The harbormaster billed the cargo vessel for ballastage after it took on stone to stabilize its empty hull.”
berthing /ˈbɜː.θɪŋ/
C2Việc bố trí chỗ neo đậu tàu hoặc chỗ ngủ cho hành khách trên phương tiện.
“Harbor authorities confirmed the berthing schedule for incoming international cruise liners.”
boatel /bəʊˈtel/
C2Khách sạn nổi trên mặt nước phục vụ khách du lịch
“Wealthy tourists booked suites aboard the converted canal barge operating as a boutique boatel.”
