Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
breakbulk /ˈbreɪk.bʌlk/
C2Thuộc loại hàng bách hóa bốc dỡ riêng lẻ không đóng trong công-ten-nơ
“The old wharf is reserved for breakbulk cargo that cannot fit into standard shipping containers.”
