Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Travel4Làm quen1Nơi làm việc18Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống21Mua sắm27Nhà cửa45Thời tiết6Sở thích54Học tập23Công nghệ37
Thêm 30 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng34Giao thông22Xin lỗi1Cảm xúc22Thời gian ngày tháng5Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện7Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót6Sức khoẻ37Gia đình và bạn bè17Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay2IELTS — People57IELTS — Environment72IELTS — Education27IELTS — Technology36TOEIC — Office26Họp hành5TOEIC — Finance38Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan9
berth /bɜːrθ/
B2Giường ngủ cố định dành cho hành khách trên tàu hỏa hoặc tàu thủy.
“I booked an upper berth in the sleeper carriage so I could rest on the overnight journey.”
bill of lading /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/
B2vận đơn đường biển
“Customs authorities inspect the bill of lading before clearing container freight.”
boatload /ˈboʊtloʊd/
B2Chuyến chở đầy người hoặc hành lý bằng thuyền.
“Another boatload of sightseers docked at the island harbour before noon.”
brochure /broʊˈʃʊr/
B2Tờ rơi giới thiệu thông tin du lịch.
“The travel agency handed out an informative brochure detailing regional sightseeing tours.”
