Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 36 chủ đề
Việc điều chuyển nhân sự hoặc nguồn lực sang một vai trò hoặc dự án khác.
“The factory closure prompted the redeployment of skilled welders to the automated assembly division.”
Sự hủy bỏ hợp đồng, đưa các bên trở về tình trạng pháp lý ban đầu như trước khi ký.
“Material misrepresentation in the disclosure documents prompted a complete rescission of the sale.”
Sự đưa hoạt động sản xuất từ nước ngoài trở lại nội địa.
“Supply chain disruptions spurred reshoring initiatives across advanced industrial nations.”
Sự điều chỉnh quy mô nhân sự cho phù hợp với nhu cầu kinh doanh
“Management described the job cuts as a necessary rightsizing exercise.”
Kẻ trốn tránh nghĩa vụ, lười biếng né tránh công việc
“The department manager dismissed the office scrimshanker after several warnings.”
Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác
“Management decided to second three senior consultants to the overseas client.”
Hình thức bãi công bằng cách đồng loạt cáo ốm nghỉ việc
“Flight attendants organized a sick-out to protest unsafe working hours.”
Phương pháp quản lý khoa học tối ưu hóa từng thao tác lao động
“Modern warehouse monitoring metrics heavily mirror classic Taylorism.”
