Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
unbundling /ʌnˈbʌn.dəl.ɪŋ/
C1Sự phân tách một gói sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty thành các phần riêng rẽ.
“Regulators pushed for the unbundling of electricity distribution from energy transmission networks.”
underemployment /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/
C1Tình trạng thiếu việc làm phù hợp trình độ
“Widespread underemployment among university graduates triggered policy changes in education.”
upshot /ˈʌpʃɑːt/
C1kết cục cuối cùng hoặc điểm mấu chốt của tình huống
“The upshot of the protracted dispute was a total restructuring of the board.”
upskilling /ˈʌpskɪlɪŋ/
C1Việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên
“The company invested in AI upskilling to maintain a competitive advantage.”
