BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unauthorized /ʌnˈɑː.θɚ.aɪzd/
B2

Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.

The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.

underprovisioned /ˌʌn.də.prəˈvɪʒ.ənd/
B2

không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng

The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.

unproductive /ˌʌnprəˈdʌktɪv/
B2

không hiệu quả, không sinh lợi

The meeting was unproductive and lasted an hour.

unworkable /ʌnˈwɜːrkəbl/
B2

không thực tế, không thể thực hiện

The proposed deadline is completely unworkable.