BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
telecommute /ˈtel.ɪ.kə.mjuːt/
B2

làm việc từ xa qua mạng

Many staff members telecommute two days a week under the hybrid model.

testify /ˈtestɪfaɪ/
B2

Làm chứng

She bravely agreed to testify against her former boss in the high-profile fraud trial.