Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
target /ˈtɑːɡɪt/
A2mục tiêu
“We reached our sales target.”
technician /tekˈnɪʃn/
A2kỹ thuật viên
“The technician repaired the server in twenty minutes.”
track /træk/
A2Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
