Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office4Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản8Đồ ăn thức uống11Mua sắm9Nhà cửa6Thời tiết7Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 28 chủ đề
Giao thông2Khen ngợi9Cảm xúc43Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm15Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót2Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment14IELTS — Education19IELTS — Technology12TOEIC — Finance13Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài5Tham quan4
scalable /ˈskeɪləbl/
B2có thể mở rộng quy mô
“We built a scalable framework that supports higher user volume.”
superior /suːˈpɪəriər/
B2Cấp trên, người có chức vụ cao hơn
“You should report this issue to your immediate superior.”
strategic /strəˈtiːdʒɪk/
C1mang tính chiến lược
“A strategic order of questions saves valuable time.”
second /ˈsɛk.ənd/
C2Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác
“Management decided to second three senior consultants to the overseas client.”
