BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scrimshanker /ˈskrɪmʃæŋkə/
C2

Kẻ trốn tránh nghĩa vụ, lười biếng né tránh công việc

The department manager dismissed the office scrimshanker after several warnings.

second /ˈsɛk.ənd/
C2

Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác

Management decided to second three senior consultants to the overseas client.

sick-out /ˈsɪkaʊt/
C2

Hình thức bãi công bằng cách đồng loạt cáo ốm nghỉ việc

Flight attendants organized a sick-out to protest unsafe working hours.