Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scalable /ˈskeɪləbl/
B2có thể mở rộng quy mô
“We built a scalable framework that supports higher user volume.”
superior /suːˈpɪəriər/
B2Cấp trên, người có chức vụ cao hơn
“You should report this issue to your immediate superior.”
