Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office7Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
security /sɪˈkjʊrəti/
B1An ninh mạng, an toàn thông tin
“Turn on multi-factor security for sensitive accounts.”
shipment /ˈʃɪpmənt/
B1lô hàng, chuyến hàng
“The international shipment arrived at the port this morning.”
status /ˈsteɪtəs/
B1tình trạng, trạng thái hiện tại
“What is the status of the contract review?”
supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/
B1người giám sát, quản lý trực tiếp
“The supervisor to whom I report is very supportive.”
supplier /səˈplaɪər/
B1nhà cung cấp
“Contact the main supplier today.”
supply /səˈplaɪ/
B1cung cấp
“The vendor supplies fresh bread to regional restaurants.”
survey /ˈsɜː.veɪ/
B1cuộc khảo sát
“The national health survey revealed trends in dietary habits.”
