Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office7Làm quen2Nơi làm việc12Du lịch cơ bản12Đồ ăn thức uống17Mua sắm15Nhà cửa10Thời tiết4Sở thích14Học tập12Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng5Giao thông4Cảm xúc23Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People12IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology2Họp hành4TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản15Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6Tham quan10
security /sɪˈkjʊrəti/
B1An ninh mạng, an toàn thông tin
“Turn on multi-factor security for sensitive accounts.”
shipment /ˈʃɪpmənt/
B1lô hàng, chuyến hàng
“The international shipment arrived at the port this morning.”
status /ˈsteɪtəs/
B1tình trạng, trạng thái hiện tại
“What is the status of the contract review?”
supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/
B1người giám sát, quản lý trực tiếp
“The supervisor to whom I report is very supportive.”
supplier /səˈplaɪər/
B1nhà cung cấp
“Contact the main supplier today.”
supply /səˈplaɪ/
B1cung cấp
“The vendor supplies fresh bread to regional restaurants.”
survey /ˈsɜː.veɪ/
B1cuộc khảo sát
“The national health survey revealed trends in dietary habits.”
