BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
reap benefits /riːp ˈben.ɪ.fɪts/
C1

Gặt hái những quả ngọt, lợi ích từ đầu tư trước đó

Cities that integrated clean transit early now reap benefits in air quality.