Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — People7IELTS — Environment5IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
raise /reɪz/
B1sự tăng lương
“Were you given a raise?”
reference /ˈrefərəns/
B1Mã tham chiếu, sự giới thiệu
“Your booking reference is AB409.”
reference number /ˈrefrəns ˈnʌmbər/
B1mã số tham chiếu, mã hồ sơ hoặc đơn hàng
“Please keep your reference number for future inquiries.”
registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/
B1Sự đăng ký
“Registration closes twenty minutes before the race starts.”
remote /rɪˈmoʊt/
B1Làm việc ở nơi không phải văn phòng.
“Remote work increases productivity.”
retirement /rɪˈtaɪərmənt/
B1giai đoạn nghỉ hưu
“He enjoys gardening throughout his retirement.”
