Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office6Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
A2bán thời gian
“Students often take part-time office work.”
permanent /ˈpɜːmənənt/
B1vĩnh viễn, lâu dài
“He finally found a permanent job at the bank”
productive /prəˈdʌktɪv/
B1năng suất, hiệu quả
“She feels more productive in the quiet mornings.”
promotional /prəˈmoʊʃənl/
B1Quảng cáo, tiếp thị
“We distributed promotional vouchers to shoppers.”
probationary /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
B2Thuộc giai đoạn thử việc.
“New employees undergo a two-month probationary period before final evaluation.”
performance-related /pəˈfɔːməns rɪˈleɪtɪd/
C1Gắn liền với hiệu suất công việc
“The new compensation scheme features performance-related pay bonuses tied strictly to quarterly metrics.”
