Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office3Nơi làm việc2Đồ ăn thức uống5Mua sắm8Nhà cửa12Thời tiết3Sở thích4Học tập17Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng2Giao thông6Khen ngợi1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc7Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ13Gia đình và bạn bè2IELTS — People43IELTS — Environment18IELTS — Education26IELTS — Technology8TOEIC — Travel2TOEIC — Finance7Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Tham quan2
paternosters /ˌpætəˈnɒstəz/
C2Hệ thống thang máy mở dạng khoang luân chuyển liên tục không dừng.
“Office workers hopped deftly into the creaking paternoster.”
precariat /prɪˈkeəriət/
C2Tầng lớp lao động bấp bênh, thiếu hợp đồng dài hạn và phúc lợi ổn định.
“Platform gig drivers constitute a growing precariat trapped without standard protections like sick leave.”
precarity /prɪˈkeərəti/
C2Tình trạng việc làm bấp bênh, không an toàn và thiếu ổn định về kinh tế.
“Contract-based adjunct professors frequently complain about the acute financial precarity of modern academia.”
