Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Office3Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống7Mua sắm8Nhà cửa12Thời tiết4Sở thích5Học tập20Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc9Thời gian ngày tháng16Bày tỏ quan điểm11Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè3IELTS — People56IELTS — Environment25IELTS — Education30IELTS — Technology10TOEIC — Travel2TOEIC — Finance12Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
paternosters /ˌpætəˈnɒstəz/
C2Hệ thống thang máy mở dạng khoang luân chuyển liên tục không dừng.
“Office workers hopped deftly into the creaking paternoster.”
precariat /prɪˈkeəriət/
C2Tầng lớp lao động bấp bênh, thiếu hợp đồng dài hạn và phúc lợi ổn định.
“Platform gig drivers constitute a growing precariat trapped without standard protections like sick leave.”
precarity /prɪˈkeərəti/
C2Tình trạng việc làm bấp bênh, không an toàn và thiếu ổn định về kinh tế.
“Contract-based adjunct professors frequently complain about the acute financial precarity of modern academia.”
