BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
palletize /ˈpæl.ə.taɪz/
C1

Xếp dỡ và đóng kiện hàng hóa lên tấm nâng hàng pallet

Robotic arms palletize boxed engine components for efficient warehouse stacking.