Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
palletize /ˈpæl.ə.taɪz/
C1Xếp dỡ và đóng kiện hàng hóa lên tấm nâng hàng pallet
“Robotic arms palletize boxed engine components for efficient warehouse stacking.”
